thềm nghỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bề mặt phẳng, nằm ngang ở giữa một cầu thang: "thềm nghỉ" là phần sàn nhỏ, không có bậc, được bố trí giữa các đoạn cầu thang, cho phép người đi bộ dừng chân, nghỉ ngơi hoặc đổi hướng khi leo lên hoặc xuống.
- Không gian chuyển tiếp trong cầu thang: "thềm nghỉ" cũng chỉ một vị trí trung gian trong kết cấu cầu thang, thường xuất hiện ở các cầu thang dài hoặc cầu thang xoắn, giúp phân chia các đợt bậc.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thang có hai bề mặt phẳng để nghỉ chân giữa các đoạn bậc.)
- (Trẻ em tận dụng không gian phẳng giữa cầu thang để vui chơi.)
- (Bề mặt nghỉ rộng tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghỉ ngơi khi leo cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thềm nghỉ cầu thang": cụm từ nhấn mạnh chức năng và vị trí của thềm nghỉ trong cấu trúc cầu thang.
- Kiến trúc sư thiết kế thềm nghỉ cầu thang có cửa sổ lớn để lấy ánh sáng tự nhiên. (Thềm nghỉ được bố trí thêm cửa sổ để tận hưởng ánh sáng.)
"thềm nghỉ kỹ thuật": thềm nghỉ được tích hợp các thiết bị kỹ thuật như ống dẫn, hệ thống điện.
- Thềm nghỉ kỹ thuật trong tòa nhà cao tầng thường chứa các hộp kỹ thuật. (Thềm nghỉ không chỉ là nơi nghỉ mà còn là không gian chứa thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
Chiếu nghỉ (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "thềm nghỉ", chỉ bề mặt phẳng giữa cầu thang.
- Chiếu nghỉ thường được lát gạch hoa để trang trí. (Bề mặt nghỉ được trang trí bằng gạch hoa.)
Bệ nghỉ (danh từ): cấu trúc tương tự, thường dùng trong kiến trúc cổ hoặc cầu thang ngoài trời.
- Bệ nghỉ của cầu thang đá cổ có khắc hoa văn. (Bệ nghỉ là nơi dừng chân trên cầu thang đá.)
Từ đồng nghĩa
- Chiếu nghỉ: bề mặt phẳng giữa các đợt cầu thang.
- Sàn nghỉ: không gian sàn nhỏ ở giữa cầu thang.
- Landing (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong kiến trúc): phần sàn chuyển tiếp giữa các tầng.
Thành ngữ liên quan
- "Nghỉ chân trên thềm": dừng lại tạm thời trên bề mặt phẳng giữa cầu thang để lấy lại sức.
- Sau khi leo hết ba mươi bậc, tôi phải nghỉ chân trên thềm. (Dừng lại ở bề mặt phẳng giữa cầu thang để thở.)